lên khung

lên khung

Anh ấy lên khung để đi dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, tính khẩu ngữ):
    • Mặc quần áo đẹp, lịch sự, thường để đi dự tiệc, lễ hội hoặc dịp quan trọng: "lên khung" mang hàm ý vui vẻ, phấn khởi, đôi khi hơi châm biếng hoặc tự trào khi ai đó ăn mặc chỉn chu hơn bình thường.
    • Nguồn gốc: Từ "khung" (khung ảnh, khung cửa) gợi ý việc "lên khung" như đặt mình vào một khung cảnh trang trọng, khác với cuộc sống thường ngày.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hôm nay cậu lên khung thế, đi đâu sang vậy? (Hôm nay bạn mặc đẹp, đi đâu lịch sự thế?)
    • Cả nhà lên khung để đi dự đám cưới. (Cả nhà mặc quần áo đẹp để dự đám cưới.)
    • Tôi chẳng thích lên khung, cứ mặc thoải mái được. (Tôi không thích ăn mặc chỉn chu, cứ mặc thoải mái được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên khung" trong văn hóa đời thường: Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, bạn , người thân, mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
    • Mẹ bảo: "Con gái lên khung một cho đẹp người ta còn ngắm." (Mẹ nói: "Con gái mặc đẹp một chút cho người ta còn nhìn.")
Biến thể từ gần giống
  • Diện (động từ): mặc quần áo đẹp, lịch sựđồng nghĩa gần với "lên khung".
    • ấy hay diện váy áo mới. ( ấy thường mặc quần áo mới đẹp.)
  • Xúng xính (tính từ): mặc quần áo mới, đẹp, thường dùng cho trẻ emmang sắc thái dễ thương.
    • mặc đồ mới xúng xính đi chơi. ( mặc đồ mới đẹp đi chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc đẹp: hành động ăn mặc lịch sự, trang trọng.
  • Chỉnh tề: trạng thái ăn mặc gọn gàng, đúng lễ nghi.
  • Sang trọng: mang phong cách cao quý, lịch lãm.
Thành ngữ liên quan
  • Lên khung xuống khuôn: cách nói vui, nhấn mạnh việc ăn mặc quá cầu kỳ hoặc trang trọng.
    • Đi ăn cỗ cứ lên khung xuống khuôn mãi. (Đi dự tiệc cứ lo chỉnh trang quá mức.)