lên khung
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, có tính khẩu ngữ):
- Mặc quần áo đẹp, lịch sự, thường là để đi dự tiệc, lễ hội hoặc dịp quan trọng: "lên khung" mang hàm ý vui vẻ, phấn khởi, đôi khi hơi châm biếng hoặc tự trào khi ai đó ăn mặc chỉn chu hơn bình thường.
- Nguồn gốc: Từ "khung" (khung ảnh, khung cửa) gợi ý việc "lên khung" như đặt mình vào một khung cảnh trang trọng, khác với cuộc sống thường ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hôm nay cậu lên khung thế, đi đâu mà sang vậy? (Hôm nay bạn mặc đẹp, đi đâu mà lịch sự thế?)
- Cả nhà lên khung để đi dự đám cưới. (Cả nhà mặc quần áo đẹp để dự đám cưới.)
- Tôi chẳng thích lên khung, cứ mặc thoải mái là được. (Tôi không thích ăn mặc chỉn chu, cứ mặc thoải mái là được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên khung" trong văn hóa đời thường: Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè, người thân, mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Mẹ bảo: "Con gái lên khung một tí cho đẹp người ta còn ngắm." (Mẹ nói: "Con gái mặc đẹp một chút cho người ta còn nhìn.")
Biến thể và từ gần giống
- Diện (động từ): mặc quần áo đẹp, lịch sự — đồng nghĩa gần với "lên khung".
- Cô ấy hay diện váy áo mới. (Cô ấy thường mặc quần áo mới đẹp.)
- Xúng xính (tính từ): mặc quần áo mới, đẹp, thường dùng cho trẻ em — mang sắc thái dễ thương.
- Bé mặc đồ mới xúng xính đi chơi. (Bé mặc đồ mới đẹp đi chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Mặc đẹp: hành động ăn mặc lịch sự, trang trọng.
- Chỉnh tề: trạng thái ăn mặc gọn gàng, đúng lễ nghi.
- Sang trọng: mang phong cách cao quý, lịch lãm.
Thành ngữ liên quan
- Lên khung xuống khuôn: cách nói vui, nhấn mạnh việc ăn mặc quá cầu kỳ hoặc trang trọng.
- Đi ăn cỗ mà cứ lên khung xuống khuôn mãi. (Đi dự tiệc mà cứ lo chỉnh trang quá mức.)